chúng em
Định nghĩa
Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều: "chúng em" dùng để chỉ một nhóm người (bao gồm người nói) khi người nói ở vai dưới, nhỏ tuổi hơn, hoặc có quan hệ thân thiết, gần gũi với người nghe (thường là anh, chị, hoặc người lớn hơn trong gia đình, bạn bè).
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm học sinh xin phép thầy giáo.)
- (Nhóm em nhỏ nói với chị Hoa.)
- (Nhóm bạn bè nói với người lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chúng em" trong văn nói thân mật: thường dùng khi người nói là em út trong gia đình hoặc nhóm bạn nhỏ tuổi hơn.
- Chúng em rất nhớ anh. (Em út nói với anh trai.)
- "chúng em" trong văn viết trang trọng: có thể xuất hiện trong thư từ, bài phát biểu khi nhóm người nói có vai vế thấp hơn.
- Chúng em kính chúc quý thầy cô sức khỏe. (Lời chúc của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chúng tôi: đại từ ngôi thứ nhất số nhiều, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi người nói không có quan hệ thân thiết với người nghe, không phân biệt tuổi tác.
- Chúng tôi là nhân viên công ty ABC. (Không có yếu tố thân mật hay vai dưới.)
- Chúng ta: đại từ ngôi thứ nhất số nhiều, bao gồm cả người nghe (ngôi thứ nhất + ngôi thứ hai), thường dùng để tạo sự gắn kết.
- Chúng ta cùng nhau học tập nhé. (Bao gồm cả người nói và người nghe.)
- Em: đại từ ngôi thứ nhất số ít, chỉ người nói ở vai dưới.
- Em chào anh. (Một người em nói với anh.)
Từ đồng nghĩa
- Tụi em: dạng thân mật, thông tục hơn của "chúng em".
- Tụi em đi chơi với chị nhé. (Nhóm bạn thân thiết nói với chị.)
- Bọn em: dạng thân mật, thường dùng trong văn nói.
- Bọn em đã làm xong bài tập rồi. (Nhóm học sinh nói với giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
- Chúng em xin hứa: lời hứa của nhóm người ở vai dưới.
- Chúng em xin hứa sẽ chăm ngoan. (Lời hứa của học sinh.)
- Chúng em mãi mãi biết ơn: bày tỏ lòng biết ơn từ nhóm người nhỏ tuổi hơn.
- Chúng em mãi mãi biết ơn công ơn thầy cô. (Lời tri ân của học sinh.)